Chương trình đào tạo implant cơ bản
Cấu tạo Implant nha khoa
🦷 Implant nha khoa là gì?
Implant nha khoa (Dental Implant) là một trụ kim loại (thường bằng titanium hoặc zirconia) được phẫu thuật cấy vào xương hàm để thay thế chân răng thật đã mất. Sau khi tích hợp vào xương, implant sẽ làm nền tảng để gắn răng giả lên trên (như mão, cầu răng, hoặc hàm tháo lắp).

✅ Cấu tạo của một implant nha khoa hoàn chỉnh gồm 3 phần:
-
Trụ implant (Fixture):
-
Là phần được cấy vào xương hàm.
-
Có dạng ren xoắn như vít để cố định vững chắc trong xương.
-
Làm từ titanium nguyên chất hoặc hợp kim titanium – an toàn sinh học và tích hợp tốt với xương.
-
-
Khớp nối (Abutment):
-
Gắn lên implant, làm cầu nối giữa trụ implant và răng giả.
-
Có thể là loại thẳng, nghiêng, tùy tình huống lâm sàng.
-
-
Răng giả (Prosthesis):
-
Là mão răng (crown), cầu răng (bridge) hoặc phục hình tháo lắp được gắn lên abutment.
-
Chất liệu thường là sứ, sứ kim loại hoặc zirconia.
-
🦴 Nguyên lý :
-
Implant hoạt động dựa trên cơ chế gọi là “tích hợp xương” (osseointegration) – tức là xương sẽ phát triển và bám chặt vào bề mặt trụ titanium sau vài tháng.
-
Khi đã tích hợp vững chắc, trụ implant có thể chịu lực ăn nhai tương đương răng thật.
💡 Ưu điểm của cấy ghép implant:
-
Phục hồi chức năng ăn nhai gần như răng thật.
-
Không cần mài răng bên cạnh như cầu răng.
-
Ngăn ngừa tiêu xương hàm sau khi mất răng.
-
Tính thẩm mỹ cao và sử dụng lâu dài (có thể hơn 10–20 năm hoặc vĩnh viễn nếu chăm sóc tốt).
❗ Khi nào nên làm implant?
-
Mất 1 răng, mất nhiều răng, hoặc mất răng toàn hàm.
-
Bệnh nhân có xương hàm đủ tốt, không mắc bệnh mãn tính nặng, không hút thuốc nhiều.
-
Sau nhổ răng, có thể cấy ghép ngay lập tức hoặc sau khi lành thương.
Implant và các phụ kiện
Trụ implant (Fixture )
Trụ implant (hay còn gọi là fixture) là phần chính của hệ thống cấy ghép implant, được phẫu thuật cắm trực tiếp vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất. Đây là nền tảng cố định vững chắc giúp nâng đỡ răng sứ, cầu răng hoặc phục hình toàn hàm ở giai đoạn sau.
✅ Đặc điểm của trụ implant (Fixture):
| Tiêu chí | Mô tả |
|---|---|
| Chất liệu | Chủ yếu là Titanium nguyên chất hoặc hợp kim Titanium – vật liệu sinh học có khả năng tích hợp xương (osseointegration) tốt, không gây phản ứng với cơ thể. |
| Hình dáng | Có hình trụ hoặc hình thuôn (tapered), với ren xoắn giống như đinh vít để cố định chắc chắn vào xương. |
| Chiều dài – Đường kính | Thường có chiều dài từ 6mm – 15mm, đường kính từ 3.0mm – 7.0mm, tùy theo vị trí và lượng xương. |
| Bề mặt xử lý | Bề mặt được xử lý (SLA, RBM, SA, nano-surface…) để tăng khả năng tích hợp xương. |
🧩 Phân loại theo kích thước và ứng dụng:
| Loại Fixture | Ứng dụng |
|---|---|
| Narrow Fixture (Ø 3.0–3.5 mm) | Dùng trong vùng răng cửa, xương hẹp hoặc khoảng mất răng nhỏ |
| Regular Fixture (Ø 4.0–4.5 mm) | Dùng phổ biến cho vùng răng hàm nhỏ hoặc răng cửa |
| Wide Fixture (Ø 5.0–7.0 mm) | Dùng trong vùng răng hàm lớn hoặc trường hợp tiêu xương nhiều cần tăng độ ổn định sơ khởi |
📌 Vai trò quan trọng của Fixture:
-
Là “chân răng nhân tạo” cấy vào xương.
-
Giữ vai trò chịu lực ăn nhai chính cho phục hình phía trên.
-
Nếu tích hợp tốt, fixture có thể tồn tại lâu dài hoặc suốt đời.
⚠️ Một số lưu ý khi sử dụng Fixture:
-
Phải đảm bảo vô trùng tuyệt đối khi cấy.
-
Bác sĩ cần chọn loại, chiều dài, đường kính phù hợp với xương hàm của từng bệnh nhân.
-
Lực siết khi cấy (torque) nên nằm trong khoảng 25–40 Ncm, tùy hãng.
Trụ Izen

Implant dạng cấy âm xương ( khuyến nghị 2mm), kết nối trong với góc vát 11º, bề mặt xử lý SLA
-
Thiết kế dạng thuôn (tapered) giúp đảm bảo độ ổn định ban đầu.
-
Thiết kế ren kép giúp tăng độ rộng của kết nối bên trong và dễ dàng trong quá trình vặn implant.
-
Có thể đạt được độ ổn định sơ khởi ở vùng chóp implant nhờ thiết kế đường kính lớn ở vùng chóp.
-
Lực xoắn khuyến nghị khi đặt implant: dưới 40 Ncm.
Đối với Implant đường kính hẹp (Ø 3.0):
-
Cho phép phẫu thuật trên vùng xương có chiều rộng hẹp.
-
Dễ dàng điều chỉnh hướng cắm implant ở vùng răng trước.
Đối với Implant đường kính lớn (Ø 6.0, Ø 7.0):
-
Thiết kế ren đơn giúp dễ dàng đặt implant.
-
Implant dài 6mm phù hợp sử dụng cho vùng xương hàm dưới thấp.
-
Phần cổ implant được thiết kế hình nan quạt (radial) cho phép sử dụng trong những trường hợp lỗ xương lớn như sau khi nhổ răng.
Lưu ý:
-
Khuyến nghị sử dụng implant có đường kính từ Ø 4.5 mm trở lên cho các trường hợp phục hình đơn lẻ ở vùng răng sau.
-
Không tương thích với các sản phẩm phục hình của các hãng khác đối với implant ngắn (chiều dài dưới 7mm) trong hệ thống I-System.

Cover Screw
Cover Screw trong implant nha khoa là vít đậy che phủ implant sau khi cấy vào xương hàm, giúp bảo vệ phần kết nối của trụ implant trong quá trình lành thương.
🦷 Giải thích chi tiết:
✅ Cover Screw là gì?
-
Là một vít nhỏ bằng titanium được vặn vào phần kết nối (internal hex) của implant ngay sau khi cắm implant vào xương.
-
Mục đích: bịt kín implant, ngăn vi khuẩn hoặc mô mềm xâm nhập, và giúp mô nướu lành lại tự nhiên bên trên.
🧩 Vị trí sử dụng trong quy trình implant:
| Giai đoạn | Vai trò của Cover Screw |
|---|---|
| Giai đoạn 1: Cắm implant | Sau khi đặt implant vào xương, bác sĩ vặn Cover Screw vào. |
| Healing (lành thương kín) | Mô nướu sẽ được khâu đậy lại hoàn toàn phía trên Cover Screw (gọi là healing kín, hay submerged technique). |
| Giai đoạn 2: Mở implant | Sau 2–6 tháng (tùy vùng hàm), bác sĩ rạch nướu, tháo Cover Screw ra để gắn Healing Abutment chuẩn bị lấy dấu. |
🔍 Cover Screw khác gì Healing Abutment?
| Tiêu chí | Cover Screw | Healing Abutment |
|---|---|---|
| Mục đích | Bảo vệ implant trong giai đoạn lành thương kín | Định hình mô nướu trước khi phục hình |
| Vị trí | Nằm bên dưới nướu | Lộ ra ngoài nướu |
| Giai đoạn sử dụng | Ngay sau khi cắm implant | Trước khi lấy dấu hoặc phục hình |
| Hình dạng | Nhỏ, dẹp | Cao hơn, có hình trụ |
📌 Ghi nhớ:
-
Không dùng Cover Screw để phục hình.
-
Sau khi lấy dấu, phần này không còn cần thiết và được thay bằng abutment chính.
P/s: Cover đã có sẵn trong hộp đựng implant

Healing Abutment
Healing abutment (hay còn gọi là healing cap – nắp lành thương) là một phần quan trọng trong quy trình phục hình implant nha khoa. Dưới đây là giải thích chi tiết dễ hiểu:
🔹 Healing Abutment là gì?
Healing abutment là một trụ nhỏ được gắn tạm thời lên implant sau khi cấy vào xương hàm, có vai trò:
-
Dẫn dắt mô mềm (nướu) hình thành một lỗ xuyên qua lợi với hình dạng phù hợp để sau này gắn mão sứ (phục hình cuối).
-
Bảo vệ implant khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và các yếu tố gây viêm nhiễm trong thời gian lành thương.
🔹 Vị trí trong quy trình implant:
-
Cấy implant vào xương hàm.
-
Đợi thời gian tích hợp xương (osseointegration), thường từ 2–6 tháng tùy trường hợp.
-
Gắn healing abutment để mô mềm lành và định hình (giai đoạn mở nắp implant nếu cấy ghép theo 2 thì).
-
Sau vài ngày đến vài tuần, tháo healing abutment và thay bằng final abutment để gắn mão sứ vĩnh viễn.
🔹 Đặc điểm của healing abutment:
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Chất liệu | Titanium (hoặc hợp kim titanium) |
| Kích thước | Nhiều size: đường kính & chiều cao khác nhau |
| Thời gian sử dụng | Tạm thời – từ vài ngày đến vài tuần |
| Tái sử dụng | Có thể nếu được tiệt trùng đúng cách |
🔹 Ứng dụng thực tế:
-
Đối với cấy implant theo 1 thì: healing abutment được gắn ngay sau cấy ghép và xuyên qua lợi.
-
Đối với cấy implant theo 2 thì: ban đầu đặt nắp đậy (cover screw), rồi mới mở lợi và thay bằng healing abutment sau vài tháng.

Temporary Abutment
🦷 Temporary Abutment là gì?
Temporary Abutment (Abutment tạm thời) là một khớp nối trung gian tạm được gắn lên trụ implant (fixture) sau khi cấy ghép, dùng để gắn răng tạm thời trong thời gian chờ lành thương và tích hợp xương. Đây là một phần quan trọng trong giai đoạn phục hình tạm của điều trị implant.
✅ Vai trò của Temporary Abutment:
| Mục đích | Giải thích |
|---|---|
| Phục hình tạm | Dùng để gắn mão tạm thời giúp bệnh nhân có răng thẩm mỹ và chức năng ăn nhai trong thời gian đợi tích hợp xương. |
| Định hình mô nướu | Hỗ trợ tạo hình đường viền nướu tự nhiên trước khi gắn mão vĩnh viễn. |
| Đảm bảo thẩm mỹ vùng răng trước | Đặc biệt quan trọng ở vùng răng cửa, giúp bệnh nhân tự tin trong giao tiếp trong khi chờ phục hình chính thức. |
🧩 Phân loại Temporary Abutment:
| Loại abutment tạm | Đặc điểm |
|---|---|
| Bằng Titanium hoặc hợp kim | Bền, chắc – có thể dùng để gắn mão tạm lâu dài. |
| Bằng nhựa (Plastic / PEEK) | Dễ mài chỉnh, dùng để đắp sáp/labo làm răng tạm. Thường dùng cho custom temporary crown. |
🔧 Cách sử dụng tóm tắt:
-
Sau khi implant tích hợp sơ khởi đủ tốt (có thể là ngay sau cấy trong implant tức thì hoặc sau vài tuần):
-
Vặn Temporary Abutment lên implant bằng tua vít chuyên dụng.
-
-
Gắn răng tạm lên (cement hoặc bắt vít).
-
Theo dõi quá trình lành thương, nướu sẽ được định hình theo hình dạng răng tạm.
⚠️ Lưu ý khi dùng Temporary Abutment:
-
Không nên để quá lâu (>6 tháng) vì nguy cơ gãy/vênh abutment hoặc ảnh hưởng đến quá trình lành nướu.
-
Không phải implant nào cũng đủ điều kiện gắn răng tạm ngay sau cấy – cần có độ ổn định sơ khởi đủ cao (torque >30 Ncm).

Cemented Abutment
🦷 Cemented Abutment là gì?
Cemented Abutment (Abutment để gắn bằng xi măng) là loại khớp nối trung gian giữa trụ implant (fixture) và mão răng sứ, được thiết kế để gắn mão răng cố định bằng xi măng nha khoa, thay vì bắt vít.
✅ Cấu tạo và vai trò của Cemented Abutment:
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Phần chân (gắn vào implant) | Có ren trong hoặc ngoài để siết chặt vào trụ implant bằng vít chuyên dụng |
| Phần cổ và thân abutment | Thiết kế hình trụ hoặc hình nón, có “đường hoàn tất” (margin line) để làm răng sứ |
| Vai trò | Là trụ đỡ để kỹ thuật viên làm mão sứ, sau đó gắn cố định bằng xi măng nha khoa |
📌 Quy trình sử dụng Cemented Abutment:
-
Sau khi implant tích hợp với xương:
-
Gắn Cemented Abutment vào implant bằng tua vít chuyên dụng (torque theo khuyến nghị, thường 25–35 Ncm).
-
-
Labo sẽ làm mão sứ vừa khít với abutment.
-
Mão được gắn cố định bằng xi măng nha khoa (cement-retained).
-
Loại bỏ xi măng dư và hoàn tất phục hình.

Angled Abutment
🦷 Angled Abutment là gì?
Angled Abutment (Abutment nghiêng) là một loại khớp nối trung gian giữa trụ implant và mão răng, có thiết kế phần cổ nghiêng một góc nhất định (thường 15º, 17º, 25º ) so với trục implant. Loại abutment này được sử dụng khi implant không thể cắm đúng hướng trục lý tưởng (do hạn chế về xương, thẩm mỹ hoặc chức năng).
✅ Cấu tạo và mục đích sử dụng của Angled Abutment:
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Phần gắn vào implant | Ren trong hoặc ngoài để siết chặt vào trụ implant |
| Thân abutment nghiêng | Được chế tạo với góc nghiêng sẵn để chỉnh hướng phục hình về đúng trục ăn nhai hoặc trục thẩm mỹ |
| Đỉnh abutment | Là nơi gắn mão răng hoặc bắt vít phục hình |
📌 Khi nào dùng Angled Abutment?
| Tình huống lâm sàng | Giải thích |
|---|---|
| Implant bị nghiêng | Do cấu trúc xương không cho phép cắm thẳng trục lý tưởng |
| Phục hình nhiều răng | Để các abutment có trục gần song song, dễ làm cầu răng |
| Cần chỉnh hướng vít | Đưa lỗ bắt vít ra khỏi vùng thẩm mỹ (răng cửa trên chẳng hạn) |
🧩 Các góc nghiêng phổ biến:
-
15º
-
17º
-
25º
Việc lựa chọn góc nghiêng phù hợp sẽ phụ thuộc vào độ lệch trục implant và kế hoạch phục hình tổng thể.
💡 Ưu điểm của Angled Abutment:
| Ưu điểm | Giải thích |
|---|---|
| Giải quyết tình huống implant lệch trục | Giúp chỉnh hướng thân răng về đúng vị trí lý tưởng |
| Tăng thẩm mỹ | Tránh để lỗ bắt vít nằm ở mặt ngoài răng cửa |
| Tăng hiệu quả phục hình | Cho phép nối nhiều implant lệch trục vào một hệ thống cầu răng hoặc phục hình toàn hàm (All-on-4, All-on-6) |
⚠️ Lưu ý khi sử dụng Angled Abutment:
-
Không nên dùng khi implant có trục lệch quá lớn hoặc không ổn định.
-
Cần có sự tính toán chính xác trên mô hình hoặc phần mềm CAD/CAM.
-
Một số loại angled abutment không phù hợp để bắt vít trực tiếp, nên cần phục hình dán bằng xi măng.
🧠 So sánh nhanh:
| Loại abutment | Trục abutment | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Straight Abutment | Thẳng đứng | Khi implant cắm đúng trục |
| Angled Abutment | Nghiêng 15º–30º | Khi cần chỉnh trục phục hình |

FreeMilling Abutment
FreeMilling Abutment là gì?
FreeMilling Abutment (hay còn gọi là CAD/CAM Custom Abutment Blank) là một loại abutment dạng phôi (thô), được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các hệ thống phục hình kỹ thuật số CAD/CAM. Loại abutment này cho phép thiết kế và gia công abutment cá nhân hóa theo từng bệnh nhân bằng phần mềm và máy tiện kỹ thuật số.
✅ Đặc điểm của FreeMilling Abutment:
| Đặc điểm | Giải thích |
|---|---|
| Dạng phôi (blank) | Là một khối titan hoặc zirconia chưa được tạo hình phần thân trên (chỉ có phần kết nối với implant đã chuẩn) |
| Tùy chỉnh toàn phần | Phần thân abutment sẽ được mài tiện theo thiết kế CAD, phù hợp với giải phẫu mô nướu và vị trí răng |
| Tương thích hệ thống | Dưới phôi có cấu trúc kết nối đặc trưng phù hợp với từng loại implant (ví dụ: ZENEX, Dentium, Osstem, Straumann…) |
🧩 Ứng dụng của FreeMilling Abutment:
| Tình huống | Giải pháp |
|---|---|
| Mô nướu không đối xứng | Thiết kế abutment ôm sát mô mềm để tạo hình thẩm mỹ tối đa |
| Implant lệch trục | Tùy chỉnh trục abutment để phục hình chuẩn khớp cắn |
| Phục hình thẩm mỹ vùng răng trước | Thiết kế viền hoàn tất, đường cong nướu theo ý muốn |
| Yêu cầu độ chính xác cao | Gia công bằng máy tính, độ sai số nhỏ, sát khít tốt |
💡 Ưu điểm của FreeMilling Abutment:
| Ưu điểm | Giải thích |
|---|---|
| Cá nhân hóa tối đa | Thiết kế riêng cho từng ca lâm sàng, không lệ thuộc vào abutment có sẵn |
| Phù hợp mọi tình huống lâm sàng | Implant nghiêng, mô mềm bất đối xứng, thẩm mỹ cao |
| Thẩm mỹ – chính xác | Có thể dùng zirconia màu răng cho vùng răng trước |
| Gia công nhanh | Khi kết hợp với máy in/mài tại phòng khám (chairside milling) |
⚠️ Lưu ý khi sử dụng FreeMilling Abutment:
-
Cần có thiết bị CAD/CAM, hoặc gửi mẫu đến labo có máy tiện chuyên dụng.
-
Cần phôi abutment tương thích đúng hệ implant đang dùng.
-
Một số hãng yêu cầu dùng kèm phần mềm thiết kế chuyên biệt.
🧠 So sánh:
| Loại Abutment | Tính cá nhân hóa | Cần CAD/CAM | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cemented Abutment | Không | Không | Có sẵn theo kích thước tiêu chuẩn |
| Angled Abutment | Có sẵn theo góc nghiêng | Không | Dùng cho implant lệch trục |
| FreeMilling Abutment | ✅ Tùy chỉnh toàn phần | ✅ Có | Phù hợp phục hình thẩm mỹ/phức tạp |

CCM Cast Abutment
🦷 CCM Cast Abutment là gì?
CCM Cast Abutment (viết tắt của Cobalt-Chrome Molybdenum Castable Abutment) là một loại abutment đúc bằng hợp kim Co-Cr-Mo, được thiết kế để chế tác phục hình cá nhân hóa thông qua kỹ thuật đắp sáp và đúc truyền thống trong labo. Đây là loại abutment dành cho phục hình tùy chỉnh, đặc biệt trong những trường hợp phức tạp về mô mềm, trục implant hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao.
✅ Đặc điểm của CCM Cast Abutment:
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Vật liệu | Hợp kim Cobalt–Chromium–Molybdenum (Co-Cr-Mo) – có độ cứng cao, chịu lực tốt |
| Cấu trúc | Gồm hai phần: |
-
Phần nền kết nối sẵn với implant (chuẩn kết nối hex hoặc internal)
-
Phần trên là trụ trống để đắp sáp hoặc scan CAD |
| Kỹ thuật sử dụng | Labo sẽ đắp sáp trên abutment ➝ tạo hình phù hợp ➝ đúc kim loại thành abutment cá nhân hóa |
🧩 Ứng dụng trong lâm sàng:
| Tình huống | Giải pháp với CCM Cast Abutment |
|---|---|
| Implant nghiêng nhiều | Có thể chỉnh hướng phục hình bằng cách đắp sáp theo trục mong muốn |
| Mô mềm không đối xứng | Tùy chỉnh hình dạng abutment để tạo đường viền nướu đẹp |
| Không có CAD/CAM | Giải pháp thủ công truyền thống trong labo không dùng công nghệ số |
| Phục hình nhiều răng hoặc cầu răng dài | Đảm bảo độ cứng và chịu lực tốt hơn nhựa hoặc zirconia |
💡 Ưu điểm của CCM Cast Abutment:
| Ưu điểm | Giải thích |
|---|---|
| Tùy chỉnh linh hoạt | Phục hình theo hình dạng và trục mong muốn |
| Thẩm mỹ và ôm sát nướu | Đắp sáp theo nướu thực tế để tạo hình chuẩn |
| Chi phí thấp hơn custom CAD/CAM | Không cần phần mềm hay máy móc kỹ thuật số |
| Độ bền cơ học cao | Hợp kim CoCr có khả năng chịu lực ăn nhai tốt, lâu dài |
⚠️ Nhược điểm & lưu ý:
| Nhược điểm | Lưu ý |
|---|---|
| Cần labo có tay nghề cao | Vì đắp sáp và đúc yêu cầu kỹ thuật thủ công |
| Không tháo được trụ đã đúc nếu gắn cố định | Vì không có khả năng chỉnh sửa sau cùng như CAD/CAM |
| Hợp kim CoCr không thích hợp với bệnh nhân dị ứng kim loại | Cần hỏi bệnh sử kỹ |

Pick-Up Impression Coping
🦷 Pick-Up Impression Coping là gì?
Pick-Up Impression Coping (hay còn gọi là coping lấy dấu kiểu open tray) là một linh kiện được gắn tạm thời lên implant hoặc analog trong miệng bệnh nhân để lấy dấu chính xác vị trí và hướng trục của trụ implant trong quy trình phục hình răng implant.
✅ Giải thích đơn giản:
-
Đây là dụng cụ giúp bác sĩ lấy dấu vị trí của implant bằng kỹ thuật open tray (khay mở).
-
Coping sẽ ở lại trong khay lấy dấu sau khi tháo ra khỏi miệng, nhờ có vít xuyên suốt lên trên để cố định và dễ tháo lắp.
📌 Đặc điểm của Pick-Up Coping:
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Thiết kế | Thường có rãnh retentive và vít dài xuyên ra ngoài khay lấy dấu |
| Vật liệu | Kim loại hoặc nhựa y tế, phù hợp với từng loại implant |
| Tương thích | Phải đúng hệ implant và đường kính platform đang sử dụng (ví dụ: Osstem, Dentium, ZENEX…) |
🧩 Khi nào dùng Pick-Up Coping?
| Tình huống | Vì sao nên dùng Pick-Up |
|---|---|
| Implant sâu dưới nướu | Cho độ chính xác cao hơn Transfer coping |
| Implant không song song nhau | Dễ lấy dấu đúng trục hơn |
| Cần phục hình toàn hàm/cầu nhiều trụ | Đảm bảo không sai lệch vị trí implant |
| Phục hình thẩm mỹ vùng răng trước | Giúp labo tạo abutment cá nhân chuẩn trục |
🔄 Quy trình sử dụng Pick-Up Coping (Open Tray):
-
Mở nắp implant (tháo healing abutment).
-
Gắn Pick-Up Coping lên implant và siết vít cố định.
-
Dùng khay lấy dấu đã khoét lỗ (open tray), đắp vật liệu lấy dấu (silicon, polyether…).
-
Sau khi vật liệu đông cứng, vặn tháo vít coping ra khỏi implant.
-
Rút khay – coping sẽ nằm lại bên trong khay.
-
Gắn analog vào coping trong khay → đổ mẫu thạch cao.
➡️ Giúp labo có mẫu thạch cao mô phỏng chính xác vị trí implant trong miệng.
🎯 Ưu điểm của Pick-Up Coping (Open Tray):
| Ưu điểm | Giải thích |
|---|---|
| Độ chính xác cao | Đặc biệt khi implant lệch trục hoặc sâu |
| Giảm sai số | Không bị dịch chuyển coping khi tháo khay |
| Tốt cho ca phục hình nhiều trụ | Giúp tạo cầu hoặc toàn hàm sát khít hơn |
🔧 So sánh với Transfer Coping (Closed Tray):
| Tiêu chí | Pick-Up Coping (Open Tray) | Transfer Coping (Closed Tray) |
|---|---|---|
| Độ chính xác | ✅ Cao hơn | Thấp hơn |
| Cần khoét khay | ✅ Có | ❌ Không |
| Khó thao tác | Phức tạp hơn | Dễ hơn |
| Phục hình đơn lẻ | Có thể dùng | Thường dùng |
| Phục hình nhiều implant | Tốt nhất nên dùng | Dễ sai lệch |

Transfer Impression Coping
🦷 Transfer Impression Coping là gì?
Transfer Impression Coping (hay còn gọi là Closed Tray Coping) là một linh kiện chuyên dụng dùng để lấy dấu vị trí và hướng trục của implant theo kỹ thuật closed tray (khay kín) trong phục hình implant nha khoa.
✅ Mục đích của Transfer Coping:
-
Được gắn tạm thời lên trụ implant sau khi tháo healing abutment.
-
Khi lấy dấu, coping ở lại trong miệng, và sau đó được chuyển (transfer) lại vào khay lấy dấu với analog để tạo mẫu chính xác tại labo.
🧩 Quy trình sử dụng Transfer Coping (Closed Tray):
-
Tháo healing abutment khỏi implant.
-
Gắn Transfer Coping đúng với implant (vặn nhẹ vít giữ cố định).
-
Đặt khay lấy dấu kín (không khoét lỗ) lên miệng, đắp vật liệu lấy dấu (silicone, alginate cao cấp…).
-
Sau khi vật liệu đông, rút khay ra, coping vẫn ở lại trong miệng.
-
Tháo Transfer Coping khỏi miệng, gắn vào implant analog, rồi lắp lại đúng vị trí trên dấu.
-
Đổ mẫu thạch cao để tạo mô hình làm việc.
📌 Khi nào nên dùng Transfer Coping?
| Tình huống | Lý do |
|---|---|
| Ca đơn giản, 1–2 implant | Không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối như nhiều trụ |
| Không có khay open tray | Không cần khoét lỗ khay lấy dấu |
| Bệnh nhân khó há miệng | Giúp thao tác nhanh và dễ hơn Pick-Up Coping |
🔧 So sánh: Transfer Coping vs Pick-Up Coping
| Tiêu chí | Transfer Coping (Closed Tray) | Pick-Up Coping (Open Tray) |
|---|---|---|
| Lấy dấu | Coping ở lại miệng | Coping nằm trong khay |
| Độ chính xác | Vừa phải | Cao hơn |
| Phù hợp | 1–2 implant, đơn lẻ | Nhiều implant, implant lệch trục |
| Dễ thao tác | ✅ Dễ | Khó hơn |
| Cần khoét khay | ❌ Không | ✅ Có |
| Rủi ro sai lệch | Có thể nếu không gắn đúng lại | Thấp hơn |
💡 Ưu điểm của Transfer Coping:
| Ưu điểm | Giải thích |
|---|---|
| Đơn giản, nhanh gọn | Dễ thực hiện, không cần khoét khay |
| Phù hợp với ca đơn giản | Lý tưởng cho implant đơn lẻ hoặc song song |
| Không cần dụng cụ đặc biệt | Sử dụng với khay lấy dấu thông thường |
⚠️ Lưu ý khi sử dụng:
-
Phải đánh dấu chính xác vị trí và hướng của coping trước khi tháo ra khỏi miệng.
-
Khi gắn lại coping vào khay, phải chắc chắn đặt đúng vị trí trong dấu để tránh sai lệch.

Fixture Lab Analog
🦷 Fixture Lab Analog là gì?
Fixture Lab Analog (còn gọi là implant analog hoặc implant replica) là một linh kiện mô phỏng chính xác phần kết nối của trụ implant, được dùng trong phòng labo để tạo mẫu hàm thạch cao phục vụ cho việc thiết kế và chế tác phục hình (răng sứ, abutment…).
✅ Giải thích đơn giản:
-
Sau khi lấy dấu implant từ miệng bệnh nhân bằng Impression Coping, kỹ thuật viên sẽ gắn Fixture Lab Analog vào coping nằm trong dấu.
-
Sau đó, họ đổ thạch cao để tạo ra mẫu hàm mô phỏng implant như trong miệng bệnh nhân.
-
Mọi quá trình thiết kế phục hình sau đó (gắn abutment, làm mão sứ, cầu răng…) sẽ thực hiện trên mẫu có gắn analog này.
🧩 Cấu tạo và chức năng của Fixture Lab Analog:
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Phần đáy tròn/có vân | Cắm cố định vào mẫu thạch cao |
| Phần kết nối phía trên | Mô phỏng chuẩn xác kết nối implant (internal hex, morse taper…) – để gắn abutment hoặc scan mẫu |
📌 Vai trò trong chuỗi phục hình implant:
-
Gắn Impression Coping vào implant trong miệng bệnh nhân.
-
Lấy dấu (open tray hoặc closed tray).
-
Gắn Fixture Analog vào coping trong dấu → đổ mẫu thạch cao.
-
Trên mẫu thạch cao này, Labo sẽ:
-
Gắn abutment phù hợp.
-
Làm mão, cầu răng hoặc phục hình tháo lắp chính xác theo hướng trục implant.
-
💡 Ưu điểm của Fixture Lab Analog:
| Ưu điểm | Giải thích |
|---|---|
| Đảm bảo tính chính xác | Mô phỏng gần như tuyệt đối vị trí – hướng trục implant trong miệng |
| Tiện lợi cho labo | Dễ kiểm tra khớp cắn, thẩm mỹ và tương thích phục hình |
| Tương thích với hệ implant cụ thể | Mỗi analog chỉ dùng cho đúng loại fixture (ví dụ: Osstem, ZENEX, Dentium…) |

Sơ đồ quy trình cắm implant
🦷 Giải thích sơ đồ Prosthetic Flow Chart I:
✅ Giai đoạn 1: Cắm implant
-
ZENEX MULTI Fixture (20p): Trụ implant chính được đặt vào xương hàm.
-
Cover Screw (23p): Vít đậy tạm thời implant sau phẫu thuật, để mô mềm lành.
➡️ Sau khi lành mô mềm và tích hợp xương (2–6 tháng), bác sĩ mở lại vùng cấy và chuyển sang healing.
✅ Giai đoạn 2: Healing
-
Healing Abutment (24p): Đặt lên implant để định hình mô nướu, chuẩn bị cho lấy dấu.
-
Dùng dụng cụ 1.2 Hex Driver (85p) để tháo/lắp các thành phần trên implant.
✅ Giai đoạn 3: Lấy dấu implant (Impression Phase)
Có hai phương pháp:
🔹 Pick-Up Impression Coping (41p):
-
Dùng cho kỹ thuật open tray (khi bác sĩ khoét khay lấy dấu, coping nằm lại trong khay)
🔹 Transfer Impression Coping (43p):
-
Dùng cho kỹ thuật closed tray (coping ở lại miệng, khay không cần khoét)
➡️ Sau khi lấy dấu, dùng Fixture Lab Analog (45p) gắn vào coping trong mẫu thạch cao để mô phỏng vị trí implant.
✅ Giai đoạn 4: Chọn Abutment để phục hình
Tùy vào kế hoạch điều trị, bác sĩ chọn 1 trong các loại abutment:
-
Temporary Abutment (28p): Abutment tạm để tạo hình nướu hoặc phục hình tạm.
-
Cemented Abutment (29p): Abutment để gắn mão bằng cement.
-
Angled Abutment (34p): Abutment nghiêng để điều chỉnh hướng.
-
FreeMilling Abutment (38p): Abutment dạng trống dùng để CAD/CAM hoặc đắp sáp.
-
CCM Cast Abutment (40p): Abutment bằng kim loại dùng cho phục hình đúc.
🎯 Tóm tắt luồng quy trình:
-
Cắm implant ➝ Cover Screw ➝ Healing Abutment
-
Lấy dấu ➝ Impression Coping ➝ Fixture Analog
-
Phục hình ➝ Chọn Abutment ➝ Làm mão sứ
Video quá trình cấy ghép Implant
Video quy trình cấy ghép implant izen

